historian
historian dùng để chỉ những người nghiên cứu, phân tích và ghi chép lại các sự kiện trong quá khứ một cách hệ thống. Điểm mấu chốt của từ này là tính chuyên môn; một historian không chỉ đơn thuần là người biết nhiều về lịch sử, mà thường là người có phương pháp nghiên cứu khoa học, dựa trên các nguồn tài liệu lưu trữ, bằng chứng khảo cổ hoặc văn bản cổ để đưa ra những nhận định khách quan.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ "nhà sử học" cho cả những người nghiên cứu chuyên nghiệp và những người đam mê lịch sử sâu sắc. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, cần phân biệt rõ giữa historian và history buff (người yêu thích lịch sử). Trong khi historian mang hàm ý về một nghề nghiệp hoặc một học giả với trình độ chuyên môn cao, thì history buff chỉ một người có sở thích cá nhân, đọc nhiều sách lịch sử nhưng không nhất thiết phải thực hiện các nghiên cứu học thuật.
Ví dụ: Một người có thể là một history buff (người yêu thích lịch sử) nhưng không đủ trình độ chuyên môn để được gọi là một historian (nhà sử học).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ historian có thể được dùng trong nhiều quy mô khác nhau, từ những người nghiên cứu lịch sử thế giới cho đến những người chuyên sâu về một giai đoạn hoặc một khu vực cụ thể (ví dụ: military historian - nhà sử học quân sự). Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng từ này nhấn mạnh vào hành động "diễn giải" (interpretation) chứ không chỉ là "liệt kê" (listing) các sự kiện.
Đúng: The historian analyzed the causes of the revolution. (Nhà sử học đã phân tích các nguyên nhân của cuộc cách mạng.)
Sai (khi nói về sở thích): My uncle is a historian because he likes reading about old wars. (Chú tôi là một nhà sử học vì chú thích đọc về các cuộc chiến xưa.) -> Trong trường hợp này, dùng history enthusiast hoặc history buff sẽ tự nhiên hơn.
Ý nghĩa
Một chuyên gia trong việc nghiên cứu lịch sử, thường là người viết về hoặc nghiên cứu các sự kiện trong quá khứ
The historian spent years archiving letters from the Civil War.
Nhà sử học đã dành nhiều năm để lưu trữ những bức thư từ cuộc Nội chiến.