D
Dicread
HomeDictionaryCchronicler

chronicler

người chép sử
Danh từ
Số nhiều: chroniclers

Ý nghĩa

Danh từngười chép sử

Người viết một bản ghi chép chi tiết về các sự kiện lịch sử, thường theo trình tự thời gian xảy ra

"The royal chronicler meticulously documented every decree issued by the king."

Nhà chép sử thời trung cổ đã cung cấp một bản tường thuật sinh động về cuộc khởi nghĩa của nông dân.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error