gourmand
kẻ tham ăn / người sành ăn
Danh từ
Số nhiều: gourmands
gourmand mang một sắc thái ý nghĩa khá phức tạp vì nó nằm giữa ranh giới của sự đam mê ẩm thực và sự thiếu kiềm chế trong ăn uống. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo nghĩa tích cực là một người sành ăn, hoặc nghĩa tiêu cực là một kẻ tham ăn.
Ý nghĩa
Danh từkẻ tham ăn
Một người thích ăn và thường ăn quá nhiều
He is a true gourmand who spends his weekends exploring the city's most decadent dessert bars.
Anh ấy là một kẻ tham ăn thực thụ, người dành những ngày cuối tuần để khám phá những quán tráng miệng xa hoa nhất thành phố.
Danh từngười sành ăn
Một người rất yêu thích những món ăn ngon; một chuyên gia ẩm thực
The restaurant caters to the refined tastes of the local gourmands.
Nhà hàng phục vụ cho khẩu vị tinh tế của những người sành ăn tại địa phương.