glutton
glutton mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ một người không biết điểm dừng trong việc tiêu thụ, thường là thực phẩm. Khi dùng với nghĩa đen, từ này mô tả một kẻ tham ăn, người ăn uống một cách vô độ và tham lam. Tuy nhiên, điểm cần lưu ý cho người học tiếng Anh là glutton không chỉ giới hạn ở chuyện ăn uống mà còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người khao khát một điều gì đó đến mức cực đoan hoặc không thể thỏa mãn.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi greedy (tham lam) là một tính từ mô tả tính cách chung của một người muốn có nhiều hơn mức họ cần (có thể là tiền bạc, quyền lực), thì glutton là một danh từ tập trung vào hành động tiêu thụ quá mức. Một người có thể greedy về tiền bạc nhưng không nhất thiết phải là một glutton trong ăn uống. Sự khác biệt nằm ở chỗ glutton nhấn mạnh vào việc tiêu thụ quá nhiều (ăn quá nhiều, đọc quá nhiều, làm việc gì đó quá mức), còn greedy nhấn mạnh vào mong muốn sở hữu nhiều hơn (tham lam tài sản, quyền lực).
Cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau
Khi dùng để chỉ một kẻ tham ăn, từ này thường gợi lên hình ảnh một người thiếu kiểm soát trước đồ ăn. Ví dụ: He is such a glutton that he ate the entire cake by himself (Anh ta là một kẻ tham ăn đến mức tự mình ăn hết cả chiếc bánh).
Khi dùng để chỉ một người khao khát, glutton thường đi kèm với giới từ for. Cấu trúc a glutton for something mô tả một người cực kỳ yêu thích hoặc sẵn lòng chấp nhận một điều gì đó, ngay cả khi điều đó gây khó khăn hoặc đau đớn. Ví dụ: a glutton for punishment (một người khao khát những thử thách khó khăn/người tự chuốc lấy khổ sở).
Ý nghĩa
Một người ăn hoặc uống quá mức hoặc một cách tham lam
He is such a glutton that he finished three desserts by himself.
Anh ta là một kẻ tham ăn đến mức tự mình ăn hết ba món tráng miệng.
Một người có ham muốn không thể thỏa mãn đối với bất kỳ hoạt động hoặc điều gì cụ thể
As a glutton for punishment, she volunteered for the most difficult project in the office.
Vì là một người khao khát những thử thách khó khăn, cô ấy đã tình nguyện đảm nhận dự án khó nhất trong văn phòng.