D
Dicread
HomeDictionaryGgaiety

gaiety

sự vui vẻ / sự sặc sỡ
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từsự vui vẻ

Trạng thái hoặc đặc điểm của sự vô tư, hớn hở hoặc vui sướng

"Her natural gaiety made her the center of every social gathering."

Tiếng cười của trẻ con đã mang lại cảm giác vui vẻ cho căn phòng.

Danh từsự sặc sỡ

Đặc điểm tươi sáng, nhiều màu sắc hoặc hào nhoáng về diện mạo

"The gaiety of the carnival costumes dazzled the spectators."

Sự sặc sỡ của những bộ trang phục lễ hội đã làm khán giả choáng ngợp.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error