gaiety
sự vui vẻ / sự sặc sỡ
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự vui vẻ
Trạng thái hoặc đặc điểm của sự vô tư, hớn hở hoặc vui sướng
"Her natural gaiety made her the center of every social gathering."
Tiếng cười của trẻ con đã mang lại cảm giác vui vẻ cho căn phòng.
Danh từsự sặc sỡ
Đặc điểm tươi sáng, nhiều màu sắc hoặc hào nhoáng về diện mạo
"The gaiety of the carnival costumes dazzled the spectators."
Sự sặc sỡ của những bộ trang phục lễ hội đã làm khán giả choáng ngợp.