fourth
Từ này đóng vai trò là một số thứ tự, dùng để chỉ một vị trí cụ thể trong một chuỗi tuyến tính. Nó mang sắc thái trung lập, chính xác và chủ yếu được sử dụng để lập chỉ mục, xếp hạng hoặc sắp xếp theo trình tự thời gian. Mặc dù phổ biến nhất trong các danh sách toán học hoặc trình tự, từ này cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh thời gian để đánh dấu đơn vị thứ tư của một chuỗi thời gian.
Khi được dùng như một danh từ hoặc tính từ để chỉ phân số, từ này mô tả một trong bốn phần bằng nhau của một tổng thể. Trong vai trò cụ thể này, từ này có thể được dùng như một danh từ đếm được, cho phép sử dụng dạng số nhiều khi đề cập đến nhiều phần tư của các tổng thể khác nhau.
Ý nghĩa
Đứng sau thứ ba trong một chuỗi
This is the fourth time I have warned you.
Đây là lần thứ tư tôi cảnh báo bạn.