fourth
Từ này chủ yếu đóng vai trò là số thứ tự, dùng để xác định một vị trí cụ thể trong một tiến trình tuyến tính. Nó giúp tách biệt một đối tượng duy nhất ra khỏi một nhóm dựa trên thứ hạng chính xác, thường ngụ ý một chuỗi sự kiện tích lũy hoặc một thứ tự ưu tiên cụ thể. Khi được dùng như một phân số hoặc danh từ, từ này chuyển từ việc xác định vị trí sang việc phân chia tỉ lệ. Trong trường hợp này, nó mô tả một phép chia toán học chính xác của một tổng thể, nhấn mạnh sự đối xứng và công bằng giữa bốn phần riêng biệt.
Ý nghĩa
Đứng sau thứ ba trong một chuỗi
"This is the fourth time I have warned you."
Đây là lần thứ tư tôi cảnh báo bạn.
Cụm từ kết hợp
fourth place
vị trí thứ tư
He finished in fourth place.
Anh ấy về đích ở vị trí thứ tư.
fourth quarter
quý bốn/hiệp bốn
The company saw growth in the fourth quarter.
Công ty đã ghi nhận sự tăng trưởng trong quý bốn.
fourth floor
tầng bốn
My office is on the fourth floor.
Văn phòng của tôi nằm ở tầng bốn.
fourth wall
bức tường thứ tư
The comedian broke the fourth wall.
Diễn viên hài đã phá vỡ bức tường thứ tư.
fourth dimension
chiều thứ tư
Physicists study the fourth dimension.
Các nhà vật lý nghiên cứu về chiều thứ tư.