quartile
quartile là một thuật ngữ chuyên sâu trong thống kê, dùng để chỉ các điểm chia một tập dữ liệu đã được sắp xếp theo thứ tự từ thấp đến cao thành bốn phần bằng nhau. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là cần phân biệt rõ khái niệm này với các khái niệm chia dữ liệu khác như percentile (bách phân vị) hay median (trung vị). Trong khi median chỉ chia dữ liệu thành hai nửa, thì quartile chia nhỏ hơn thành bốn phần, giúp các nhà phân tích hiểu rõ hơn về độ phân tán và sự tập trung của dữ liệu.
Sự khác biệt về khái niệm
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa quartile và quarter. Mặc dù cả hai đều liên quan đến con số một phần tư, nhưng quarter thường dùng cho thời gian (một quý trong năm) hoặc số lượng vật lý (một phần tư chiếc bánh), trong khi quartile chỉ được dùng trong bối cảnh phân tích dữ liệu thống kê.
❌ Sai: The first quarter of the students' scores (khi muốn nói về nhóm 25% điểm thấp nhất).
✅ Đúng: The first quartile of the students' scores.
Cách vận dụng trong thực tế
Khi sử dụng quartile, người ta thường nhắc đến ba điểm mốc chính: tứ phân vị thứ nhất (first quartile - Q1), tứ phân vị thứ hai (second quartile - Q2, chính là trung vị) và tứ phân vị thứ ba (third quartile - Q3). Việc xác định một giá trị nằm ở tứ phân vị nào giúp xác định vị thế tương đối của giá trị đó so với toàn bộ tập hợp.
Ví dụ, nếu một học sinh nằm trong upper quartile (tứ phân vị cao nhất), điều đó có nghĩa là điểm số của học sinh đó thuộc nhóm 25% cao nhất của lớp. Ngược lại, lower quartile (tứ phân vị thấp nhất) ám chỉ nhóm 25% có giá trị thấp nhất.
Lưu ý về ngữ phápquartile là một danh từ đếm được. Khi nói về một nhóm cụ thể trong bốn nhóm này, hãy sử dụng mạo từ the (ví dụ: the first quartile). Khi đề cập đến khái niệm chia tứ phân vị nói chung, từ này có thể được dùng ở dạng số nhiều quartiles.
Ý nghĩa
Một trong bốn nhóm bằng nhau mà một quần thể có thể được chia ra dựa theo sự phân phối giá trị của một biến số cụ thể
The bottom quartile of students scored below fifty percent on the exam.
Nhóm tứ phân vị thấp nhất của học sinh đạt điểm dưới năm mươi phần trăm trong kỳ thi.