four
four là một số đếm cơ bản trong tiếng Anh, dùng để chỉ số lượng chính xác là bốn đơn vị. Trong tiếng Việt, từ này tương đương hoàn toàn với số "bốn". Tuy nhiên, người học cần lưu ý sự khác biệt giữa cách dùng số đếm (cardinal numbers) và số thứ tự (ordinal numbers) trong tiếng Anh.
Phân biệt số đếm và số thứ tự
Trong khi four được dùng để đếm số lượng (ví dụ: four apples - bốn quả táo), thì khi muốn nói về vị trí hoặc thứ tự, bạn phải sử dụng fourth (thứ tư). Một lỗi phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa hai dạng này khi dịch các cụm từ chỉ thứ tự trong danh sách hoặc ngày tháng.
❌ The four month of the year (Sai)
✅ The fourth month of the year (Đúng - Tháng thứ tư trong năm)
Các cụm từ cố định và thành ngữfour xuất hiện trong nhiều thành ngữ đặc trưng mà không thể dịch sát nghĩa đen sang tiếng Việt. Việc hiểu các cụm từ này theo ngữ cảnh là rất quan trọng để tránh hiểu lầm.
four-letter word: Không đơn thuần là một từ có bốn chữ cái, mà thường dùng để chỉ những từ chửi thề hoặc từ ngữ thô tục.
on all fours: Diễn tả tư thế bò bằng cả hai tay và hai chân (chống cả hai tay và hai chân xuống đất).
Lưu ý về ngữ pháp
Khi four đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ, danh từ theo sau bắt buộc phải ở dạng số nhiều. Đối với các danh từ bất quy tắc, hãy cẩn thận để không sử dụng đuôi -s một cách máy móc.
four children (bốn đứa trẻ) thay vì four childs.
four people (bốn người) thay vì four persons (trong ngữ cảnh thông thường).
Ý nghĩa
Số đứng sau số ba và trước số năm
four quarters in a dollar
bốn phần tư trong một đô la