quadruplet
quadruplet chủ yếu được sử dụng để chỉ một trong bốn đứa trẻ sinh ra trong cùng một lần sinh. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với khái niệm "sinh tư". Khi nói về cả nhóm bốn đứa trẻ, người ta thường dùng dạng số nhiều quadruplets.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Ngoài ý nghĩa phổ biến về sinh học, quadruplet còn được dùng trong các lĩnh vực chuyên môn như âm nhạc hoặc toán học để chỉ một nhóm gồm bốn yếu tố đi cùng nhau. Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng trong giao tiếp hàng ngày, nếu không có ngữ cảnh đặc biệt, từ này hầu như luôn được hiểu là nói về trẻ sinh tư.
Ví dụ về sinh học: They are quadruplets (Họ là anh chị em sinh tư).
Ví dụ về âm nhạc: A rhythmic quadruplet (Một nhóm bốn nốt nhạc có nhịp điệu).
Lưu ý về từ vựng liên quan
Để tránh nhầm lẫn, người học nên ghi nhớ chuỗi từ chỉ số lượng trẻ sinh cùng lúc: twin (sinh đôi), triplet (sinh ba) và quadruplet (sinh tư). Cấu trúc của các từ này rất nhất quán, giúp người học dễ dàng suy luận ra các từ tiếp theo như quintuplet (sinh năm).
Ý nghĩa
Một trong bốn đứa trẻ được sinh ra trong cùng một lần sinh
"The parents were overwhelmed with joy after the birth of their quadruplets."
Cha mẹ đã ngập tràn niềm vui khi chào đón bốn đứa con sinh tư ra đời.
Một nhóm gồm bốn người hoặc bốn vật cùng loại được tập hợp lại với nhau
"The musician played a rhythmic quadruplet during the bridge of the song."
Nhạc sĩ đã soạn một nhóm bốn nốt nhạc phức tạp để tạo ra sự căng thẳng về nhịp điệu trong bản nhạc.