quadruple
gấp bốn lần / bốn lần/bốn phần / bộ bốn
Ngoại động từTính từDanh từ
Số nhiều: quadruplesQuá khứ: quadrupledPhân từ 2: quadrupledV-ing: quadrupling
quadruple mang ý nghĩa cốt lõi là sự liên quan đến số bốn, nhưng cách sử dụng linh hoạt tùy theo vai trò ngữ pháp. Khi đóng vai trò là động từ, nó diễn tả một hành động làm tăng giá trị hoặc số lượng lên gấp bốn lần. Đây là một từ mang sắc thái mạnh mẽ, thường được dùng trong các báo cáo tài chính, thống kê hoặc mô tả sự tăng trưởng đột biến. Ví dụ, thay vì nói "tăng rất nhiều", việc dùng quadruple sẽ cung cấp một con số chính xác và ấn tượng hơn.
Ý nghĩa
Ngoại động từgấp bốn lần
[~ something]
Làm tăng hoặc nhân kích thước, số lượng hoặc con số của một thứ gì đó lên bốn lần
Tính từbốn lần/bốn phần
Bao gồm bốn phần hoặc yếu tố, hoặc lớn gấp bốn lần so với một thứ khác