D
Dicread
HomeDictionaryFflowerbed

flowerbed

luống hoa
Danh từ
Số nhiều: flowerbeds

Ý nghĩa

Danh từluống hoa

Một khu vực đất được chỉ định, thường có ranh giới hoặc bao quanh, được chuẩn bị đặc biệt để trồng hoa

"The gardener spent the afternoon weeding the flowerbed."

Người làm vườn đã dành cả buổi sáng để nhổ cỏ trong luống hoa.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error