finder
Từ finder trong tiếng Anh mang nhiều lớp nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ một con người cụ thể đến một công cụ kỹ thuật. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là không nên dịch một cách máy móc là "người tìm" trong mọi trường hợp, mà cần xác định đối tượng đang được nhắc đến là người hay vật.
Ý nghĩa
Một người phát hiện ra thứ gì đó bị mất hoặc bị giấu
The finder of the lost wallet returned it to the police station.
Người tìm thấy chiếc ví bị mất đã trả lại cho đồn cảnh sát.
Một thiết bị hoặc ứng dụng phần mềm được sử dụng để định vị một đối tượng, tệp hoặc vị trí cụ thể
The smartphone user activated the device finder to locate their missing phone.
Người dùng điện thoại thông minh đã kích hoạt công cụ tìm kiếm thiết bị để định vị chiếc điện thoại bị thất lạc của họ.
Một thiết bị ngắm quang học hoặc một kính thiên văn phụ nhỏ được sử dụng để căn chỉnh kính thiên văn lớn hơn với mục tiêu
He adjusted the finder scope to ensure the planet was centered in the main lens.
Anh ấy đã điều chỉnh kính ngắm để đảm bảo hành tinh nằm ở trung tâm của thấu kính chính.