fiend
kẻ độc ác / người cuồng / ác quỷ
Danh từ
Số nhiều: fiends
Ý nghĩa
Danh từkẻ độc ác
Một người cực kỳ gian ác, tàn nhẫn hoặc hiểm độc
"The dictator was described as a fiend who took pleasure in the suffering of others."
Kẻ độc tài bị mô tả là một tên ác quỷ lấy làm vui thú trước sự đau khổ của người khác.
Danh từngười cuồng
Một người say mê một cách ám ảnh hoặc nghiện một thứ cụ thể nào đó
"My roommate is a total coffee fiend and drinks six cups a day."
Anh ấy là một người cuồng thể hình chính hiệu, dành bốn tiếng đồng hồ ở phòng tập gym mỗi ngày.
Danh từác quỷ
Một linh hồn xấu xa hoặc một con quỷ
"In the old legends, the forest was haunted by a terrifying fiend."
Trong văn hóa dân gian cổ xưa, khu rừng được cho là bị ám bởi một con ác quỷ kinh hoàng.