D
Dicread
Trang chủTừ điểnEencephalic

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

encephalic

encephalic
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từencephalic

Relating to or affecting the brain.

The patient exhibited several encephalic abnormalities during the scan.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi