disturbing
đáng lo ngại / gây sốc
Tính từ
disturbing được sử dụng để mô tả những điều gây ra sự khó chịu về mặt tâm lý, khiến người ta cảm thấy bất an hoặc không yên lòng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái từ mức độ nhẹ như sự phiền muộn cho đến mức độ nặng là sự ghê tởm hoặc kinh hoàng.
Ý nghĩa
Tính từđáng lo ngại
Gây ra cảm giác lo âu, lo lắng hoặc phiền muộn
The news report contained disturbing images of the war zone.
Bản tin chứa những hình ảnh đáng lo ngại về vùng chiến sự.
Tính từgây sốc
Gây ra cảm giác sốc hoặc ghê tởm vì điều gì đó không tự nhiên hoặc sai trái
He has a disturbing obsession with old medical instruments.
Anh ta có một nỗi ám ảnh gây sốc với các dụng cụ y tế cũ.