dispense
dispense mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào việc nó đi kèm với giới từ nào, điều này dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh.
Ý nghĩa
Cung cấp một dịch vụ hoặc hàng hóa, đặc biệt là theo cách có kiểm soát hoặc chính thức
"The pharmacy will dispense the medication once the prescription is verified."
Nhà thuốc sẽ cấp phát thuốc sau khi đơn thuốc được xác minh.
Xử lý mà không cần đến thứ gì đó hoặc loại bỏ thứ không còn cần thiết
"The new streamlined process allows the company to dispense with unnecessary paperwork."
Quy trình tinh giản mới cho phép công ty bỏ qua các thủ tục giấy tờ không cần thiết.
Phân phát một chất hoặc một đặc tính theo một lượng cụ thể
"The judge is expected to dispense justice impartially in the courtroom."
Máy này được thiết kế để phân phối cà phê vào những chiếc cốc nhỏ.
Áp dụng hoặc thực hiện một phán quyết pháp lý hoặc đạo đức
Tòa án có trách nhiệm thực thi công lý một cách công bằng.