dimwit
dimwit là một danh từ mang sắc thái miệt thị, dùng để chỉ một người thiếu trí thông minh, chậm hiểu hoặc ngớ ngẩn. Từ này được kết hợp từ dim (mờ nhạt, không sáng) và wit (trí tuệ), tạo nên hình ảnh một tâm trí "không đủ sáng" để tư duy nhanh nhạy.
Sắc thái sử dụng
Từ này có mức độ xúc phạm nhẹ hơn so với những từ chửi bới nặng nề, nhưng vẫn mang tính hạ thấp đối phương. Nó thường được dùng trong văn nói hằng ngày để chế giễu sự ngốc nghếch của ai đó một cách trực diện. Khi sử dụng, người nói muốn nhấn mạnh vào sự thiếu hụt khả năng nhận thức hoặc sự chậm chạp trong việc nắm bắt vấn đề của đối tượng.
Ví dụ: I can't believe I let that dimwit talk me into it (Tôi không thể tin được là mình lại để cái kẻ ngốc đó thuyết phục làm việc này).
Phân biệt với các từ tương đương
Trong tiếng Anh, có nhiều từ cùng chỉ sự ngu ngốc nhưng khác nhau về mức độ và ngữ cảnh:
dimwit tập trung vào sự chậm hiểu, thiếu nhạy bén.
idiot mang sắc thái nặng nề hơn, chỉ sự ngu ngốc đến mức khó chấp nhận.
fool thường chỉ người hành động thiếu suy nghĩ, dại dột dù có thể họ không hề thiếu trí thông minh.
silly mang tính nhẹ nhàng, đôi khi là đáng yêu hoặc hài hước, không mang tính miệt thị cao như dimwit.
Lưu ý về ngữ pháp
dimwit là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, bạn có thể dùng mạo từ a hoặc the phía trước để chỉ một cá nhân cụ thể.
Ý nghĩa
Một người ngu ngốc hoặc thiếu trí thông minh
"He is such a dimwit that he forgot his own keys in the lock."
Anh ta là một kẻ ngốc đến mức lại quên khóa cửa một lần nữa.