ravine
khe núi
[C] Đếm được
Số nhiều: ravines
ravine dùng để chỉ một khe núi sâu, hẹp với các vách đá dốc, thường được hình thành do quá trình xói mòn của dòng nước qua thời gian dài. Về mặt cảm giác, từ này gợi lên hình ảnh một địa hình hiểm trở, gồ ghề và thường mang sắc thái hoang sơ hoặc nguy hiểm.
Referencing individual geological formations, such as seeing three different ravines during a hike through the mountains.