dandy
dandy mang sắc thái mô tả một người đàn ông cực kỳ chú trọng đến thời trang, phong cách ăn mặc và vẻ bề ngoài. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa trung lập hoặc hơi mỉa mai. Khi dùng với nghĩa kẻ diện, nó thường ám chỉ sự cầu kỳ quá mức, đôi khi đến mức phù phiếm hoặc thiếu thực tế, khiến người khác cảm thấy họ quá trau chuốt một cách không cần thiết.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi các từ như stylish hay fashionable mang tính khen ngợi về gu thẩm mỹ hiện đại và tinh tế, dandy lại gợi lên hình ảnh một quý ông cổ điển với những bộ trang phục cầu kỳ, chỉnh chu đến từng chi tiết nhỏ nhất. Nếu stylish là "có phong cách", thì dandy thiên về sự "điệu đà" của nam giới.
Thay vì dùng stylish để chỉ một người mặc đồ đẹp và hợp thời trang, người ta dùng dandy khi muốn nhấn mạnh một người dành quá nhiều thời gian và tâm sức để chăm chút diện mạo, đôi khi trở nên cường điệu.
Cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau
Ngoài nghĩa chỉ người, dandy còn được dùng như một tính từ trong các cụm từ thân mật để chỉ sự tuyệt vời hoặc hoàn hảo. Một ví dụ điển hình là cụm từ fine and dandy, dùng để diễn đạt rằng mọi thứ đang diễn ra rất tốt đẹp, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc đôi khi là một chút châm biếm tùy vào tông giọng của người nói.
Ví dụ về kẻ diện: He is such a dandy that he won't leave the house without a perfectly pressed handkerchief. (Anh ta là một kẻ diện đến mức sẽ không rời khỏi nhà nếu thiếu một chiếc khăn tay được là phẳng phiu.)
Ví dụ về sự tuyệt vời: Everything is fine and dandy. (Mọi thứ đều tuyệt vời/ổn thỏa cả.)
Countable when referring to an individual man who dresses elegantly.
Ý nghĩa
Một người đàn ông đặc biệt coi trọng vẻ bề ngoài và ăn mặc trau chuốt
He was a notorious dandy who spent hours choosing his cravat.
Anh ta là một kẻ diện khét tiếng, người dành hàng giờ đồng hồ chỉ để chọn một chiếc cravat.
Xuất sắc hoặc hạng nhất
That sounds like a dandy idea for a party.
Đó nghe có vẻ là một ý tưởng tuyệt vời cho một bữa tiệc.