D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcold cut

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

cold cut

cold cut
Danh từ
Số nhiều: cold cuts

Ý nghĩa

Danh từcold cut

Pre-cooked or cured meat that is sliced and served cold.

I bought some roast beef and turkey cold cuts for the sandwiches.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi