D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcodominant

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

codominant

codominant
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từcodominant

Relating to a form of inheritance in which two different alleles at a genetic locus are both fully expressed in the phenotype of a heterozygote.

The AB blood group in humans is a result of codominant alleles.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi