cigar
cigar dùng để chỉ một loại sản phẩm thuốc lá đặc thù, được cuộn hoàn toàn bằng lá thuốc lá tự nhiên, tạo nên hình trụ lớn và dày. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "xì gà". Cần phân biệt rõ cigar với cigarette (thuốc lá điếu), vốn là loại thuốc lá băm nhỏ được bọc trong giấy mỏng và có kích thước nhỏ hơn nhiều. Trong khi cigarette thường gắn liền với thói quen hút hàng ngày và hít khói vào phổi, cigar thường được coi là một sản phẩm thưởng thức, với khói đậm đặc hơn và thường không hít sâu vào phổi.
Sự khác biệt về ngữ cảnh và sắc tháicigar thường mang sắc thái sang trọng, quyền lực hoặc gắn liền với các nghi thức xã giao đặc biệt. Việc hút cigar thường diễn ra trong những dịp kỷ niệm, sau một bữa ăn thịnh soạn hoặc trong các cuộc gặp gỡ kinh doanh cấp cao. Ngược lại, cigarette mang tính phổ biến và đời thường hơn.
Ví dụ đúng: He lit a thick cigar after the meal. (Anh ấy châm một điếu xì gà dày sau bữa ăn.)
Ví dụ sai: Sử dụng cigar để mô tả một điếu thuốc lá điếu thông thường mà bạn thấy ở các cửa hàng tiện lợi.
Lưu ý về cách dùng từ
Khi nói về hành động hút, cả cigar và cigarette đều dùng động từ smoke. Tuy nhiên, đối với cigar, người ta thường nhấn mạnh vào quá trình thưởng thức hương vị và mùi thơm của lá thuốc. Về mặt ngữ pháp, cigar là một danh từ đếm được, vì vậy bạn có thể dùng a cigar cho một điếu hoặc cigars cho số nhiều.
Countable when referring to the individual rolled tubes of tobacco.
Ý nghĩa
Một hình trụ làm từ lá thuốc lá cuộn lại để hút
He lit a thick cigar after the meal.
Anh ấy châm một điếu xì gà dày sau bữa ăn.