D
Dicread
HomeDictionaryEeuro

euro

đồng euro
[C] Đếm được
Số nhiều: euros

euro là đơn vtin tchính thc được sdng bi nhiu quc gia thành viên trong Liên minh châu Âu, to thành khu vc đồng euro. Khi sdng tnày, người hc cn lưu ý rng nó không chỉ đơn thun là mt loi tin tmà còn là biu tượng ca shi nhp kinh tế và chính trti châu Âu.

Countable when referring to individual units of currency (I have ten euros).

Ý nghĩa

Danh từđồng euro

Đơn vị tiền tệ chính thức của khu vực đồng euro thuộc Liên minh châu Âu

The coffee costs three euros.

Ly cà phê này có giá ba euro.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error