carry-on
carry-on dùng để chỉ những vật dụng hoặc túi xách mà hành khách mang theo bên mình khi lên máy bay, thay vì ký gửi trong khoang hàng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hành lý xách tay". Điểm mấu chốt của carry-on là tính tiện lợi và khả năng tự vận chuyển của hành khách từ cửa an ninh cho đến chỗ ngồi trên máy bay.
Phân biệt với các loại hành lý khác
Người học cần phân biệt rõ carry-on với checked baggage (hành lý ký gửi). Trong khi carry-on được giữ bên cạnh người dùng, checked baggage là những vali lớn được giao cho nhân viên hàng không tại quầy làm thủ tục và chỉ được nhận lại sau khi chuyến bay kết thúc.
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa carry-on và handbag (túi xách). Mặc dù một chiếc handbag có thể được coi là carry-on, nhưng carry-on là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả vali nhỏ có bánh xe hoặc ba lô, miễn là chúng đáp ứng tiêu chuẩn kích thước của hãng hàng không.
Đúng: I only have a carry-on for this short trip. (Tôi chỉ mang theo hành lý xách tay cho chuyến đi ngắn này.)
Sai: Sử dụng checked baggage khi muốn nói về chiếc túi bạn đặt ở ngăn phía trên đầu trong máy bay.
Lưu ý về cách sử dụngcarry-on có thể đóng vai trò là một danh từ (ví dụ: a carry-on) hoặc một tính từ bổ nghĩa cho danh từ khác (ví dụ: carry-on luggage). Trong giao tiếp thực tế tại sân bay, bạn sẽ thường xuyên gặp cụm từ này trong các quy định về kích thước và trọng lượng để tránh việc phải đóng phí thêm hoặc buộc phải ký gửi hành lý tại cửa khởi hành.
Ý nghĩa
Một món hành lý nhỏ mà hành khách được phép mang theo bên mình trong khoang hành khách của máy bay
She packed her essentials into a small carry-on to avoid waiting at the baggage carousel.
Cô ấy xếp những vật dụng thiết yếu vào một chiếc túi xách tay nhỏ để tránh phải chờ đợi tại băng chuyền hành lý.