arrhythmia
loạn nhịp tim
Danh từ
Số nhiều: arrhythmias
arrhythmia là một thuật ngữ y khoa chuyên biệt dùng để chỉ tình trạng loạn nhịp tim, khi nhịp tim đập quá nhanh, quá chậm hoặc không đều. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "loạn nhịp tim". Người học cần lưu ý rằng đây là một danh từ mang tính kỹ thuật cao, thường xuất hiện trong các báo cáo y tế, chẩn đoán lâm sàng hoặc các cuộc hội thoại giữa bác sĩ và bệnh nhân.
Ý nghĩa
Danh từloạn nhịp tim
Một tình trạng trong đó tim đập với nhịp điệu không đều hoặc bất thường
The patient was diagnosed with a cardiac arrhythmia after the EKG.
Bệnh nhân được chẩn đoán bị loạn nhịp tim sau khi đo điện tâm đồ.