canteen
nhà ăn / bình nước / hộp đựng
Danh từ
Số nhiều: canteens
Ý nghĩa
Danh từnhà ăn
Một quán ăn hoặc sảnh ăn, thường ở trong trường học, văn phòng hoặc trại quân sự, nơi bán đồ ăn và thức uống
"The students gathered in the school canteen for lunch."
Các học sinh tập trung tại nhà ăn của trường để ăn trưa.
Danh từbình nước
Một chai nước nhỏ, có thể mang theo, thường làm bằng kim loại, được binh lính hoặc người đi bộ đường dài sử dụng
"He filled his canteen from the mountain stream."
Anh ấy đổ đầy bình nước của mình từ con suối trên núi.
hộp đựng
Một chiếc hộp hoặc vật chứa nhỏ dùng để lưu trữ các vật dụng cá nhân như bộ đồ khâu vá hoặc đồ vệ sinh cá nhân
Cô ấy giữ kim và chỉ trong một chiếc hộp đựng nhỏ bằng thiếc.