butchery
butchery mang ba sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh, từ một nghề nghiệp chính đáng đến những hành động bạo lực hoặc vụng về. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.
Ý nghĩa
Hoạt động chuyên môn về giết mổ động vật và chế biến thịt để bán
The local market is known for its high-quality butchery.
Chợ địa phương nổi tiếng với nghề mổ xẻ chất lượng cao.
Hành động giết người một cách tàn nhẫn, bạo lực hoặc không phân biệt
The war was marked by scenes of absolute butchery.
Cuộc chiến bị đánh dấu bởi những cảnh tượng tàn sát tuyệt đối.
Hành động thực hiện một công việc, chẳng hạn như phẫu thuật hoặc tác phẩm nghệ thuật, một cách vụng về, kém cỏi hoặc mang tính hủy hoại
The amateur restoration of the painting was a complete butchery of the original work.
Việc phục chế bức tranh của một người nghiệp dư là một sự phá hoại hoàn toàn đối với tác phẩm gốc.