D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmedia

media

truyền thông / chất liệu / phương tiện lưu trữ / môi trường nuôi cấy
Danh từ

media dạng số nhiều của medium, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, thường được sử dụng như một danh từ tập hợp để chỉ hệ thống truyền thông đại chúng. Người học cần phân biệt ràng giữa ý nghĩa phổ biến nhất truyền thông các ý nghĩa chuyên ngành khác để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh sử dụng.

Sự khác biệt về ngữ nghĩa ngữ cảnh

Trong đời sống hàng ngày, media hầu như luôn được hiểu các phương tiện truyền thông (báo chí, truyền hình, mạng hội). Tuy nhiên, trong các lĩnh vực chuyên môn, từ này mang những sắc thái hoàn toàn khác:

Trong nghệ thuật, media (hoặc medium) chỉ chất liệu sáng tác. dụ, nếu một họa dùng cả màu nước acrylic, họ đang sử dụng mixed media (chất liệu hỗn hợp).
Trong sinh học, media chỉ môi trường nuôi cấy vi khuẩn hoặc tế bào trong phòng thí nghiệm.
Trong công nghệ thông tin, media thường ám chỉ phương tiện lưu trữ dữ liệu như cứng, USB hoặc đĩa quang.

Lưu ý về sự hòa hợp giữa chủ ngữ động từ

Một điểm gây nhầm lẫn cho người Việt việc xác định media số ít hay số nhiều.

Khi coi media một thực thể duy nhất (một hệ thống truyền thông), động từ đi kèm thường chia số ít. dụ: The media is reporting... (Truyền thông đang đưa tin...).
Khi muốn nhấn mạnh vào các quan báo chí riêng lẻ, động từ thể chia số nhiều. dụ: The media are divided on this issue (Các quan truyền thông đang chia rẽ về vấn đề này).

Phân biệt với các từ tương tự

Người học cần phân biệt media với communication. Trong khi communication nói về hành động giao tiếp hoặc quá trình trao đổi thông tin giữa hai đối tượng, thì media tập trung vào công cụ hoặc kênh dẫn để truyền tải thông tin đó đến một đám đông lớn.

Sai: I have good communication with the media (Nếu ý bạn bạn công cụ truyền thông tốt).
Đúng: The company uses various media to reach customers (Công ty sử dụng nhiều phương tiện truyền thông khác nhau để tiếp cận khách hàng).

Ý nghĩa

Danh từtruyền thông

Các phương tiện truyền thông đại chúng chính, chẳng hạn như phát thanh, xuất bản và internet, được xem xét một cách tập thể

Danh từchất liệu

Các vật liệu dùng để tạo nên một tác phẩm nghệ thuật, hoặc phương tiện mà một nghệ sĩ sử dụng để sáng tác một tác phẩm

The artist experimented with various media, including charcoal and oil paint.

Danh từphương tiện lưu trữ

Hình thức số nhiều của `medium`, đề cập đến các chất hoặc tác nhân trung gian mà qua đó một thứ gì đó được truyền tải hoặc lưu trữ

Danh từmôi trường nuôi cấy

Môi trường hoặc chất cụ thể mà trong đó một sinh vật sinh học hoặc tế bào được nuôi trồng trong phòng thí nghiệm

Ví dụ

The media are loud.

Truyền thông rất ồn ào.

I use digital media.

Tôi sử dụng truyền thông kỹ thuật số.

Hãy kiểm tra truyền thông xã hội.

The news media reported the fire.

Truyền thông tin tức đã đưa tin về vụ hỏa hoạn.

She uses mixed media for art.

Cô ấy sử dụng các chất liệu hỗn hợp cho nghệ thuật.

Chúng ta cần các phương tiện lưu trữ mới ngay bây giờ.

The school media club films events.

Câu lạc bộ truyền thông của trường quay phim các sự kiện.

School Life

He explored various media in his gallery.

Anh ấy đã khám phá nhiều chất liệu khác nhau trong phòng trưng bày của mình.

Travel

The detective tracked the digital media trail.

Thám tử đã theo dấu vết truyền thông kỹ thuật số.

Detective

Công ty phải quản lý những hệ lụy từ truyền thông.

Business

Ancient media recorded history on clay tablets.

Các phương tiện lưu trữ cổ đại đã ghi lại lịch sử trên các tấm bảng đất sét.

History

The lab used specialized growth media for cells.

Phòng thí nghiệm đã sử dụng các môi trường nuôi cấy chuyên dụng cho tế bào.

Health

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi