D
Dicread
HomeDictionaryBblinker

blinker

đèn xi nhan / miếng che mắt ngựa / thiết bị che tầm nhìn
Danh từ
Số nhiều: blinkers

Ý nghĩa

Danh từđèn xi nhan

Một chiếc đèn trên xe nhấp nháy để báo hiệu rằng người lái xe có ý định rẽ hoặc chuyển làn

"The driver forgot to use his blinker when turning left."

Anh ấy đã quên bật đèn xi nhan trước khi nhập vào làn đường bên trái.

Danh từmiếng che mắt ngựa

Một tấm màn bằng da hoặc nhựa gắn vào dây cương của ngựa để ngăn nó nhìn ra phía sau hoặc sang hai bên

"The racehorse wore blinkers to keep it focused on the track ahead."

Con ngựa đua đeo miếng che mắt để giữ cho nó tập trung vào đường chạy phía trước.

Danh từthiết bị che tầm nhìn

Một thiết bị hoặc tấm che được sử dụng để hạn chế trường nhìn của một người chỉ còn một góc nhìn hẹp về phía trước

"The laboratory technician used a blinker to isolate the light source."

Người thực tập đeo thiết bị che tầm nhìn để đảm bảo họ chỉ nhìn vào mục tiêu.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error