aggressor
aggressor mang sắc thái chỉ định rõ ràng đối tượng khởi xướng một hành động thù địch, tấn công hoặc gây hấn. Điểm mấu chốt của từ này là tính chủ động trong việc gây ra xung đột. Trong tiếng Việt, tùy vào quy mô của sự việc mà từ này được dịch là kẻ xâm lược (khi nói về chiến tranh, quốc gia) hoặc kẻ gây hấn (khi nói về xung đột cá nhân, xã hội).
Ý nghĩa
Một cá nhân, quốc gia hoặc nhóm khởi xướng một cuộc ẩu đả, chiến tranh hoặc cuộc tấn công chống lại đối phương
The international community condemned the aggressor for invading the neighboring territory.
Cộng đồng quốc tế đã lên án kẻ xâm lược vì đã xâm chiếm lãnh thổ lân cận.
Một người có hành vi quyết liệt hoặc thù địch đối với người khác trong bối cảnh xã hội hoặc giao tiếp cá nhân
In the playground dispute, it was difficult to tell who the original aggressor had been.
Trong cuộc tranh chấp ở sân chơi, thật khó để xác định ai là kẻ gây hấn ban đầu.