abelian
abelian là một thuật ngữ chuyên ngành trong toán học, cụ thể là trong lý thuyết nhóm, dùng để mô tả một cấu trúc mà trong đó phép toán nhị phân có tính chất giao hoán. Điều này có nghĩa là khi bạn thực hiện phép toán trên hai phần tử, kết quả sẽ không thay đổi bất kể phần tử nào đứng trước. Đối với người học tiếng Anh chuyên ngành, cần lưu ý rằng từ này không phải là một tính từ thông thường mà là một thuật ngữ định danh được đặt theo tên của nhà toán học Niels Henrik Abel.
Sự khác biệt về khái niệm
Trong tiếng Việt, abelian thường được dịch là "giao hoán". Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa "nhóm giao hoán" (abelian group) và "tính chất giao hoán" (commutative property). Trong khi commutative là một tính từ chung mô tả bất kỳ phép toán nào có tính chất giao hoán (như phép cộng hoặc phép nhân số thực), thì abelian được dùng đặc thù để định nghĩa một loại nhóm cụ thể trong đại số hiện đại.
Ví dụ đúng: An abelian group (Một nhóm giao hoán).
Ví dụ đúng: The group is abelian (Nhóm này thỏa mãn tính chất giao hoán).
Lưu ý về thuật ngữ và ngữ cảnh
Một sai lầm phổ biến là cố gắng tìm nghĩa của abelian trong các từ điển tiếng Anh thông dụng. Vì đây là thuật ngữ kỹ thuật, nó không có nghĩa trong giao tiếp hàng ngày. Khi gặp từ này, người học nên liên tưởng ngay đến cấu trúc toán học nơi mà thứ tự thực hiện các phép toán không làm thay đổi kết quả.
Non-abelian group: Nhóm không giao hoán (nơi mà thứ tự các phần tử làm thay đổi kết quả phép toán).
Về mặt ngữ pháp, abelian đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ (thường là group, ring, hoặc category) hoặc đóng vai trò vị ngữ sau động từ to-be.
Ý nghĩa
Thỏa mãn tính chất giao hoán, trong đó thứ tự thực hiện các phép toán không làm thay đổi kết quả
The group is abelian because a b equals b a.
Nhóm này là abelian vì a b bằng b a.