D
Dicread
Trang chủTừ điểnXxi

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

xi

xi
Danh từ
Số nhiều: xis

Ý nghĩa

Danh từxi

The fourteenth letter of the Greek alphabet.

The variable x is often represented by the Greek letter xi in mathematical equations.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi