screw
screw là một từ đa nghĩa với sự chuyển biến từ nghĩa đen vật lý sang các nghĩa bóng trong giao tiếp hằng ngày. Ở nghĩa cơ bản nhất, nó mô tả một vật dụng cơ khí (đinh vít) hoặc hành động xoay vật có ren để cố định. Tuy nhiên, người học cần đặc biệt lưu ý các sắc thái biểu cảm khi từ này được dùng như một động từ trong các ngữ cảnh không chính thức.
Ý nghĩa
Một chiếc đinh kim loại nhỏ, nhọn với rãnh xoắn quấn quanh thân hình trụ, được dùng để gắn các vật liệu lại với nhau bằng cách vặn
Một thiết bị bao gồm một hình trụ có ren được vặn để di chuyển vật gì đó hoặc để tạo áp lực
Cố định hoặc làm chặt thứ gì đó bằng cách sử dụng đinh vít
Xoay một chiếc vít hoặc một vật có ren tương tự vào một vật liệu để giữ nó cố định tại chỗ
Làm chặt thứ gì đó bằng cách xoay nó
Xoắn các đường nét trên khuôn mặt, thường để thể hiện sự ghê tởm, đau đớn hoặc sự tập trung
Lừa đảo hoặc gian lận ai đó, thường là trong một giao dịch tài chính
Ví dụ
Anh ấy đã dùng một chiếc đinh vít bằng thép để gắn giá đỡ vào tường.
Chiếc ê tô sử dụng một trục vít lớn để kẹp chặt phôi gia công.
Anh ấy đã vặn chặt nắp hũ cho đến khi nó kín khí.
The contractor screwed him out of five thousand dollars.
Nhà thầu đã lừa gạt anh ta năm nghìn đô la.