D
Dicread
Trang chủTừ điểnSscrew

screw

đinh vít / trục vít / bắt vít / vặn vào / vặn chặt / nhăn mặt / lừa gạt / làm hỏng
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: screwsQuá khứ: screwedPhân từ 2: screwedV-ing: screwing

screw một từ đa nghĩa với sự chuyển biến từ nghĩa đen vật sang các nghĩa bóng trong giao tiếp hằng ngày. nghĩa bản nhất, tả một vật dụng khí (đinh vít) hoặc hành động xoay vật ren để cố định. Tuy nhiên, người học cần đặc biệt lưu ý các sắc thái biểu cảm khi từ này được dùng như một động từ trong các ngữ cảnh không chính thức.

Ý nghĩa

Danh từđinh vít

Một chiếc đinh kim loại nhỏ, nhọn với rãnh xoắn quấn quanh thân hình trụ, được dùng để gắn các vật liệu lại với nhau bằng cách vặn

He used a screw to attach the bracket to the wall.

Danh từtrục vít

Một thiết bị bao gồm một hình trụ có ren được vặn để di chuyển vật gì đó hoặc để tạo áp lực

The car was raised using a heavy-duty screw.

Danh từbắt vít

Cố định hoặc làm chặt thứ gì đó bằng cách sử dụng đinh vít

The screws were patrolling the cell block during the lockdown.

Danh từvặn vào

Xoay một chiếc vít hoặc một vật có ren tương tự vào một vật liệu để giữ nó cố định tại chỗ

They had a quick screw in the back of the car.

Ngoại động từvặn chặt
[~ something][~ something into something]

Làm chặt thứ gì đó bằng cách xoay nó

She screwed the hinge into the door frame.

Ngoại động từnhăn mặt
[~ something]

Xoắn các đường nét trên khuôn mặt, thường để thể hiện sự ghê tởm, đau đớn hoặc sự tập trung

Ngoại động từlừa gạt
[~ someone]

Lừa đảo hoặc gian lận ai đó, thường là trong một giao dịch tài chính

The contractor tried to screw the homeowners out of their deposit.

Ngoại động từlàm hỏng
[~ something up]

Phá hỏng hoặc làm hỏng một tình huống hoặc một nhiệm vụ do sai lầm

I really screwed up the interview by arriving late.

Ví dụ

Anh ấy đã dùng một chiếc đinh vít bằng thép để gắn giá đỡ vào tường.

The vice uses a large screw to grip the workpiece tightly.

Chiếc ê tô sử dụng một trục vít lớn để kẹp chặt phôi gia công.

Cô ấy đã bắt vít chiếc gương vào tường phòng tắm.

Hãy vặn bóng đèn vào đui đèn một cách cẩn thận.

He screwed up the lid of the jar until it was airtight.

Anh ấy đã vặn chặt nắp hũ cho đến khi nó kín khí.

She screwed up her face when she tasted the sour lemon.

Cô ấy nhăn mặt khi nếm thử quả chanh chua.

The contractor screwed him out of five thousand dollars.

Nhà thầu đã lừa gạt anh ta năm nghìn đô la.

I really screwed up my job interview by arriving late.

Tôi thực sự đã làm hỏng buổi phỏng vấn xin việc vì đến muộn.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi