plumb
thẳng đứng / đo độ sâu / thăm dò / lắp đặt đường ống
/plʌm/
Tính từNgoại động từ
Quá khứ: plumbedPhân từ 2: plumbedV-ing: plumbing
plumb là một từ đa nghĩa với các ứng dụng trải dài từ kỹ thuật xây dựng, hàng hải cho đến tư duy trừu tượng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này sẽ được dịch khác nhau, nhưng điểm chung là nó luôn gợi lên sự chính xác tuyệt đối hoặc việc đi sâu vào bản chất của vấn đề.
Ý nghĩa
Tính từthẳng đứng
Hoàn toàn thẳng đứng; vuông góc với mặt phẳng nằm ngang
Ngoại động từđo độ sâu
[~ water]
Đo độ sâu của một vùng nước bằng cách sử dụng một sợi dây có gắn vật nặng
Ngoại động từthăm dò
[~ concept]
Khám phá hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng một điều gì đó để hiểu rõ về nó
The philosopher sought to plumb the mysteries of human consciousness.