gentle
Từ này truyền tải cảm giác về sự mềm mại và kiềm chế, dù là khi nói về tính cách của một người hay một lực tác động vật lý. Nó gợi ý việc chủ động tránh sự gay gắt hoặc hung hăng, từ đó tạo ra một bầu không khí an toàn và bình yên. Khi dùng để mô tả một người, từ này ngụ ý một bản tính giàu lòng trắc ẩn và luôn quan tâm đến những điểm yếu của người khác.
Xét về mặt vật lý, từ này mô tả sự thiếu hụt những thay đổi đột ngột hoặc cường độ mạnh. Một làn gió nhẹ hay một con dốc thoải gợi lên sự chuyển tiếp dần dần thay vì một cú sốc bất ngờ. Đặc tính điều độ này khiến từ gentle trở nên linh hoạt, có thể dùng từ sự ấm áp trong cảm xúc của một cái chạm cho đến sự ôn hòa trong cấu trúc của một cảnh quan.
Ý nghĩa
Không đột ngột, không dốc hoặc không dữ dội; có độ dốc hoặc cường độ vừa phải
A gentle breeze.