D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsundae

sundae

kem sundae

/ˈsʌndeɪ/

Danh từ

sundae một loại món tráng miệng đặc trưng của Mỹ, khác biệt hoàn toàn với kem ly thông thường. Điểm mấu chốt của sundae sự kết hợp giữa các viên kem với các lớp phủ (toppings) như siro --la, caramel, hạt rang, trái cây hoặc kem tươi. Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên hoặc gọi "kem sundae" để phân biệt với các loại kem khác.

Phân biệt với các loại kem khác

Người học cần lưu ý không nhầm lẫn sundae với ice cream scoop (một viên kem đơn thuần) hoặc milkshake (kem lắc). Trong khi milkshake dạng đồ uống đặc, thì sundae món ăn được trình bày trong ly hoặc bát. Một sai lầm phổ biến dịch sundae đơn giản "kem", điều này làm mất đi đặc trưng về cấu trúc nhiều lớp của món ăn này.

Đúng: I would like a hot fudge sundae (Tôi muốn một ly kem sundae --la nóng).
Sai: I would like a sundae ice cream (Cách dùng này bị lặp từ sundae bản chất đã một loại kem).

Lưu ý về chính tả phát âm

Một điểm gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh sự tương đồng về phát âm giữa sundae Sunday (Chủ Nhật). Theo truyền thuyết, tên gọi sundae bắt nguồn từ việc món ăn này từng bị cấm bán vào ngày Chủ Nhật một số vùng tại Mỹ, dẫn đến việc thay đổi cách viết để lách luật. vậy, khi nghe trong giao tiếp, bạn cần dựa vào ngữ cảnh (nhà hàng, quán kem) để phân biệt giữa "ngày Chủ Nhật" "món kem sundae".

Về mặt ngữ pháp, sundae một danh từ đếm được. Bạn thể dùng a sundae cho một ly hoặc sundaes cho số nhiều.

Ý nghĩa

Danh từkem sundae

Một món tráng miệng từ kem bao gồm một hoặc nhiều viên kem, bên trên phủ siro, trái cây, hạt hoặc kem tươi

I ordered a hot fudge sundae for dessert.

Ví dụ

I would like a large hot fudge sundae with extra whipped cream.

Tôi muốn một phần kem sundae sô-cô-la nóng cỡ lớn với thêm kem tươi.

Gourmet

Let us share a banana split sundae for dessert.

Chúng ta hãy cùng chia sẻ một phần kem chuối tách cho món tráng miệng nhé.

Gourmet

The child stared wide eyed at the towering sundae topped with a bright red cherry.

Đứa trẻ nhìn chằm chằm với đôi mắt mở to vào ly kem sundae cao ngất ngưởng với một quả anh đào đỏ tươi trên đỉnh.

Tôi tự hỏi liệu hôm nay trong thực đơn có món kem sundae trái cây nào không.

You want a sundae too? I am buying.

Bạn cũng muốn ăn kem sundae à? Tôi bao.

The cafe is famous for its signature salted caramel sundae.

Quán cà phê này nổi tiếng với món kem sundae caramel muối đặc trưng.

Gourmet

Một ly kem sundae mát lạnh chính là thứ tôi cần để xua tan cái nóng mùa hè này.

Cô ấy cẩn thận rắc những hạt cốm cuối cùng lên ly kem sundae sô-cô-la.

Gourmet

Có lẽ một ly kem sundae dâu tây sẽ là một món quà tuyệt vời sau buổi xem phim.

Travel

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi