D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbareness

bareness

sự trần trụi / sự trống trải
Danh từ

bareness tả một trạng thái thiếu hụt những thứ bao phủ, trang trí hoặc che chắn thông thường. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang sắc thái cảm xúc khác nhau: trong kiến trúc hoặc nội thất, gợi lên sự đơn giản đến mức khắc nghiệt hoặc lạnh lẽo; trong thiên nhiên, chỉ sự hoang vu, thiếu sức sống. Người học cần phân biệt bareness với simplicity (sự đơn giản). Trong khi simplicity thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự tinh tế không cầu kỳ, thì bareness thường mang hàm ý tiêu cực hoặc trung tính, nhấn mạnh vào việc "thiếu" một thứ đó cần thiết để tạo ra sự thoải mái hoặc ấm cúng.

Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng

Trong không gian vật : Khi nói về một căn phòng, bareness nhấn mạnh vào việc thiếu đồ đạc hoặc vật dụng trang trí, tạo cảm giác trống trải. dụ: the bareness of the room (sự trần trụi của căn phòng) gợi lên một không gian lạnh lẽo, trái ngược với một căn phòng ấm cúng.

Trong thiên nhiên: Từ này dùng để chỉ những vùng đất không cây cối hoặc thảm thực vật. dụ: the bareness of the landscape (sự trống trải của cảnh quan) tả một vùng đất hoang vu, cằn cỗi.

Lưu ý về cách dùng nhầm lẫn

Một sai lầm phổ biến của người Việt dịch bareness một cách quá cứng nhắc thành "sự trần truồng". Cần lưu ý rằng bareness không chỉ dùng cho thể người chủ yếu dùng cho vật thể môi trường. Khi nói về thể, từ nakedness sẽ phổ biến chính xác hơn về mặt sinh học.

the bareness of the mountain (không nên dịch sự trần truồng của ngọn núi)
the bareness of the mountain (dịch sự trống trải/hoang vu của ngọn núi)

Về mặt ngữ pháp, bareness một danh từ không đếm được, vậy không bao giờ xuất hiện dạng số nhiều.

Ý nghĩa

Danh từsự trần trụi

Trạng thái không được che đậy hoặc bị lộ ra ngoài

The bareness of the walls made the room feel cold and unwelcoming.

Danh từsự trống trải

Đặc điểm trống rỗng, hoang vu hoặc thiếu thảm thực vật

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi