D
Dicread
Trang chủTừ điểnPpeel

peel

gọt vỏ / bong tróc / bóc / vỏ / xẻng xúc bánh
Ngoại động từNội động từDanh từ
Số nhiều: peelsQuá khứ: peeledPhân từ 2: peeledV-ing: peeling

peel chủ yếu được dùng để tả hành động loại bỏ lớp vỏ ngoài cùng của một vật thể. Trong ngữ cảnh thực phẩm, tương đương với việc gọt vỏ trái cây hoặc rau củ. Tuy nhiên, điểm cần lưu ý peel thể dùng cho cả hành động chủ động (gọt, bóc) trạng thái bị động (bong tróc).

Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng

Khi nói về thực phẩm, peel thường dùng cho những loại vỏ thể bóc ra bằng tay hoặc gọt bằng dao (như chuối, cam, táo). Điều này khác với skin (cũng nghĩa lột vỏ) thường dùng cho những lớp vỏ mỏng hơn hoặc hành động lột da động vật.

Trong ngữ cảnh vật liệu hoặc y tế, peel tả sự tách rời của một lớp bề mặt. dụ, khi sơn tường bị hoặc da bị cháy nắng, chúng ta dùng peel để chỉ hiện tượng bong ra từng mảng nhỏ.

Đúng: The paint is peeling (Lớp sơn đang bị bong tróc).
Đúng: Peel the potato (Gọt vỏ khoai tây).

Lưu ý về từ loại

peel vừa động từ vừa danh từ. Khi danh từ, chỉ chính cái lớp vỏ đã bị loại bỏ ra hoặc lớp vỏ tự nhiên của trái cây. Người học cần phân biệt để không nhầm lẫn giữa hành động gọt vật thể cái vỏ.

Ý nghĩa

Ngoại động từgọt vỏ
[~ something]

Loại bỏ lớp da hoặc vỏ ngoài của trái cây, rau củ hoặc vật thể tương tự

She began to peel the apple with a small knife.

Nội động từbong tróc
[~]

Bị tách ra thành những mảnh hoặc lớp nhỏ, thường nói về da hoặc sơn

The old paint on the window frame has started to peel.

Ngoại động từbóc
[~ something off something]

Loại bỏ một lớp của vật gì đó bằng cách kéo nó ra khỏi một bề mặt

Danh từvỏ

Lớp da ngoài của trái cây hoặc rau củ, đặc biệt là các loại quả có múi

The recipe calls for a teaspoon of grated lemon peel.

Danh từxẻng xúc bánh

Một loại xẻng cán dài dùng để đưa bánh mì hoặc bánh pizza vào và ra khỏi lò nướng nóng

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi