clothe
cung cấp quần áo
Ngoại động từ
Quá khứ: clothedPhân từ 2: clothedV-ing: clothing
clothe mang nghĩa cơ bản là cung cấp quần áo hoặc mặc đồ cho một ai đó. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà từ này mang sắc thái khác nhau. Trong đời thường, nó thường dùng để chỉ việc đảm bảo ai đó có đủ quần áo để mặc, đặc biệt là trong các hoạt động từ thiện hoặc chăm sóc trẻ em. Khi dùng với nghĩa bao phủ, clothe tạo ra một hình ảnh thơ mộng hoặc trang trọng hơn, mô tả một vật gì đó được bao bọc hoàn toàn bởi một lớp chất liệu.