robust
Từ này truyền tải cảm giác về sự tin cậy vững chắc và khả năng phục hồi. Nó gợi lên một sức mạnh không chỉ là quyền năng thô sơ, mà là khả năng chịu đựng áp lực hoặc sự hao mòn mà không bị hư hỏng. Trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc chuyên môn, từ robust mô tả những hệ thống không bị treo khi gặp phải các dữ liệu đầu vào bất ngờ.
Khi áp dụng cho các trải nghiệm cảm giác như rượu vang hoặc cà phê, từ này ngụ ý một cường độ đậm đà và đầy đặn. Đây là một thuật ngữ mang nghĩa tích cực, gợi lên sự tràn đầy sức sống và khỏe mạnh thay vì chỉ đơn thuần là sự đồ sộ hay nặng nề.
Ý nghĩa
Có khả năng chống chịu hoặc vượt qua những điều kiện bất lợi
Ví dụ
The wine is robust.
Loại rượu này có hương vị đậm đà.
Vận động viên đã duy trì một thể hình khỏe mạnh cho cuộc đua.
Tôi thích một loại rượu vang đỏ đậm đà khi ăn cùng với bít tết.
Những bức tường thành của lâu đài đủ vững chắc để chống lại cuộc bao vây.
Công ty đã triển khai một chiến lược vững chắc để giảm thiểu các rủi ro tài chính.
Các nhà sử học mô tả đế chế này có một cấu trúc hành chính vững chắc.