D
Dicread
Trang chủTừ điểnRrotifer

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

rotifer

rotifer
Danh từ
Số nhiều: rotifers

Ý nghĩa

Danh từrotifer

A microscopic, multicellular invertebrate animal characterized by a ciliated crown on its head that creates a vortex to draw food into its mouth.

The pond water sample contained a high concentration of rotifers.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi