D
Dicread
Trang chủTừ điểnPpoisoning

poisoning

ngộ độc / đầu độc
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: poisoningsQuá khứ: poisonedPhân từ 2: poisonedV-ing: poisoning

Trong tiếng Anh, poisoning mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào tính chất của hành động: ý hoặc cố ý. Khi nói về một tình trạng y tế do tiếp xúc với chất độc một cách ngẫu nhiên hoặc do sai sót (như ăn nhầm nấm độc hoặc hít phải khí độc), từ này được dịch "ngộ độc". Ngược lại, khi hành động này được thực hiện với mục đích gây hại hoặc giết người, được dịch "đầu độc".

Phân biệt sắc thái sử dụng

Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa poisoning toxicity. Trong khi toxicity (độc tính) tả đặc tính tự nhiên của một chất khả năng gây hại, thì poisoning tả quá trình hoặc kết quả của việc chất đó tác động lên thể.

dụ về ngộ độc ( ý): food poisoning (ngộ độc thực phẩm) hoặc carbon monoxide poisoning (ngộ độc khí cacbon monoxit).
dụ về đầu độc (cố ý): The victim died of arsenic poisoning (Nạn nhân tử vong do bị đầu độc bằng asen).

Lưu ý về ngữ pháp kết hợp từ

Poisoning thường đóng vai trò một danh từ không đếm được khi nói về tình trạng bệnh , nhưng thể trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến các trường hợp cụ thể.

Một lỗi phổ biến của người Việt nhầm lẫn giữa việc sử dụng động từ poison danh từ poisoning. Hãy nhớ rằng poison hành động gây độc hoặc bản thân chất độc, còn poisoning trạng thái bị nhiễm độc hoặc quá trình gây độc diễn ra.

Sai: He is suffering from poison (Anh ấy đang bị chất độc - câu này không tự nhiên).
Đúng: He is suffering from poisoning (Anh ấy đang bị ngộ độc/đầu độc).

Ngoài ra, trong các ngữ cảnh không liên quan đến y tế, poisoning còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm hỏng hoặc làm ô nhiễm một môi trường, một mối quan hệ hoặc một tâm hồn ( dụ: poisoning the atmosphere - làm hỏng bầu không khí/không khí căng thẳng).

Uncountable when describing the general medical condition or the biological process of toxicity. Countable when referring to specific incidents or different types of toxic exposures.

Ý nghĩa

Danh từngộ độc

Quá trình đưa một chất độc vào cơ thể người hoặc động vật, hoặc tình trạng bị ảnh hưởng bởi chất độc đó

The doctor suspected accidental lead poisoning.

Ngoại động từđầu độc
[~ someone][~ something]

Gây ra cái chết hoặc bệnh tật bằng cách sử dụng một chất độc

The villain tried poisoning the king's wine.

Ví dụ

Several guests suffered from food poisoning after the banquet.

Một vài vị khách đã bị ngộ độc thực phẩm sau bữa tiệc.

Health

The detective found evidence that the victim had been poisoning her husband for months.

Thám tử đã tìm thấy bằng chứng cho thấy nạn nhân đã đầu độc chồng mình trong nhiều tháng.

Detective

Ngộ độc khí cacbon monoxit có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.

Health

He is poisoning the well by spreading lies about the new manager.

Anh ta đang đầu độc dư luận bằng cách lan truyền những lời nói dối về vị quản lý mới.

Business

The assassin spent years learning the art of poisoning without leaving a trace.

Kẻ ám sát đã dành nhiều năm để học nghệ thuật đầu độc mà không để lại dấu vết.

Fantasy

Tôi tự hỏi liệu những con cá trong ao này có đang đầu độc động vật hoang dã địa phương hay không.

Bản báo cáo chi tiết về những tác động lâu dài của việc ngộ độc thủy ngân trong ngôi làng.

History

Stop poisoning my mind with those negative thoughts.

Hãy ngừng đầu độc tâm trí tôi bằng những suy nghĩ tiêu cực đó.

The dark sorcerer was caught poisoning the city water supply.

Phù thủy hắc ám đã bị bắt quả tang khi đang đầu độc nguồn cung cấp nước của thành phố.

Fantasy

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi