overdose
dùng quá liều / sốc thuốc / liều quá mức
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: overdosesQuá khứ: overdosedPhân từ 2: overdosedV-ing: overdosing
overdose mang sắc thái nghiêm trọng, mô tả việc đưa một lượng chất (thường là thuốc hoặc ma túy) vào cơ thể vượt quá ngưỡng an toàn, dẫn đến phản ứng độc hại hoặc gây tử vong. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "dùng quá liều" (mang tính y khoa, vô tình) hoặc "sốc thuốc" (mang tính cấp cứu, thường liên quan đến chất gây nghiện).
Countable when referring to a specific medical event or instance of poisoning. Uncountable when discussing the general phenomenon of drug toxicity.
Ý nghĩa
Ngoại động từdùng quá liều
[~ someone][~ something]
Uống hoặc sử dụng quá nhiều một loại thuốc hoặc dược phẩm
He accidentally overdosed on his prescription pills.