D
Dicread
Trang chủTừ điểnPpicklock

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

picklock

picklock
Danh từ
Số nhiều: picklocks

Ý nghĩa

Danh từpicklock

A person who opens locks without a key, typically a thief.

The police arrested a notorious picklock who had targeted several jewelry stores.

Danh từpicklock

A tool or device used for picking locks.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi