D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtheft

theft

vụ trộm
[C/U] Cả hai
Số nhiều: thefts

theft một danh từ dùng để chỉ hành vi phạm tội lấy trộm tài sản của người khác một cách bất hợp pháp. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "vụ trộm" hoặc "hành vi trộm cắp". Điểm quan trọng cần lưu ý theft tập trung vào bản chất của hành động phạm tội hoặc sự việc xảy ra, mang sắc thái trang trọng thường được dùng trong các văn bản pháp luật, báo cáo cảnh sát hoặc tin tức thời sự.

Phân biệt với các từ gần nghĩa

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn theft với một số từ khác nghĩa tương tự. Việc phân biệt ràng sẽ giúp bạn sử dụng từ chính xác hơn tùy theo ngữ cảnh:

robbery: Khác với theft ( thể diễn ra âm thầm, không sự hiện diện của nạn nhân), robbery (vụ cướp) bắt buộc phải yếu tố dùng lực, đe dọa hoặc cưỡng ép nạn nhân để lấy tài sản.
burglary: Trong khi theft thuật ngữ chung cho việc lấy trộm, burglary (vụ đột nhập) nhấn mạnh vào hành động trái phép xâm nhập vào một tòa nhà hoặc công trình với ý định trộm cắp.
stealing: Đây danh động từ của động từ steal. Trong khi stealing tả hành động đang diễn ra hoặc thói quen, theft lại định danh sự việc đó như một tội danh hoặc một sự kiện cụ thể.

dụ:
Đúng: The theft of the jewelry was reported to the police. (Vụ trộm trang sức đã được báo cáo với cảnh sát.)
Sai: The robbery of the jewelry was reported (Nếu kẻ trộm lẻn vào nhà lấy đồ không đối mặt với chủ nhà, dùng robbery sai ngữ cảnh).

Lưu ý về ngữ pháp cách dùng

theft một danh từ đếm được khi nói về một vụ trộm cụ thể, nhưng cũng thể được dùng như một danh từ không đếm được khi nói về tội trộm cắp nói chung.

Khi sử dụng, bạn nên chú ý cấu trúc the theft of something (vụ trộm thứ đó) để chỉ đối tượng bị mất. Tránh nhầm lẫn bằng cách sử dụng động từ steal cho hành động theft cho tên gọi của tội danh hoặc sự việc.

Countable when referring to a single criminal incident, such as a bicycle theft. Uncountable when discussing the general phenomenon of stealing as a social issue.

Ý nghĩa

Danh từvụ trộm

Hành vi lấy trộm thứ gì đó từ người khác

The theft of the painting shocked the art world.

Ví dụ

Theft is a crime.

Vụ trộm là một tội ác.

Stop the theft now.

Hãy ngăn chặn vụ trộm ngay bây giờ.

Theft is very bad.

Vụ trộm là điều rất tồi tệ.

He was arrested for theft.

Anh ta bị bắt vì vụ trộm.

The theft happened last night.

Vụ trộm đã xảy ra vào đêm qua.

She reported the theft today.

Cô ấy đã báo cáo vụ trộm vào hôm nay.

The detective investigated the jewelry theft.

Thám tử đã điều tra vụ trộm trang sức.

Detective

Someone committed a theft in the classroom.

Ai đó đã thực hiện một vụ trộm trong lớp học.

School Life

The theft of the sword changed history.

Vụ trộm thanh kiếm đã thay đổi lịch sử.

History

Công ty đã chịu một vụ trộm sở hữu trí tuệ quy mô lớn.

Business

Tôi chân thành xin lỗi vì vụ trộm tài liệu của bạn.

Apology

Grand theft auto is a common trope in games.

Vụ trộm xe hơi quy mô lớn là một mô-típ phổ biến trong các trò chơi.

Trivia

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi