D
Dicread
Trang chủTừ điểnPpentose

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

pentose

pentose
Danh từ
Số nhiều: pentoses

Ý nghĩa

Danh từpentose

A monosaccharide sugar containing five carbon atoms.

Ribose is a common pentose sugar found in RNA.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi