D
Dicread
Trang chủTừ điểnOopsonization

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

opsonization

opsonization
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từopsonization

The process by which a pathogen is marked for ingestion and destruction by a phagocyte, typically through the attachment of opsonins such as antibodies or complement proteins.

The efficiency of the immune response depends heavily on the opsonization of the invading bacteria.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi