ethnic
ethnic là một tính từ dùng để mô tả những đặc điểm liên quan đến nguồn gốc, truyền thống, văn hóa hoặc ngôn ngữ của một nhóm người cụ thể. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Khi nói về nhân chủng học hoặc xã hội học, nó mang nghĩa là "thuộc dân tộc", nhấn mạnh vào bản sắc và sự phân chia nhóm người. Khi nói về ẩm thực, thời trang hoặc nghệ thuật, nó mang nghĩa là "đặc trưng dân tộc", thường gợi lên những nét độc đáo, lạ mắt và mang đậm dấu ấn văn hóa phi phương Tây.
Ý nghĩa
Liên quan đến một nhóm dân cư có chung truyền thống quốc gia hoặc văn hóa
Liên quan đến ẩm thực hoặc phong cách gắn liền với một nhóm văn hóa cụ thể, thường được dùng để mô tả các truyền thống phi phương Tây
The supermarket sells a wide variety of ethnic foods.