D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbroadsheet

broadsheet

báo khổ lớn / tờ thông báo
Danh từ
Số nhiều: broadsheets

broadsheet chủ yếu được dùng để chỉ những tờ báo kích thước lớn, thường mang phong cách trang trọng nội dung chuyên sâu về chính trị, kinh tế hoặc các vấn đề hội nghiêm túc. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "báo khổ lớn". Sự khác biệt lớn nhất giữa broadsheet tabloid (báo khổ nhỏ/báo cải) không chỉ nằm kích thước vật của tờ giấy còn giá trị nội dung. Trong khi broadsheet hướng tới sự khách quan phân tích chi tiết, thì tabloid thường tập trung vào tin giật gân, hình ảnh lớn ngôn ngữ bình dân.

Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng

Khi sử dụng broadsheet, người nói muốn nhấn mạnh tính uy tín sự chính thống của nguồn tin. dụ, một bài phân tích trên một tờ broadsheet sẽ được coi trọng lượng hơn một mẩu tin trên tabloid. Tuy nhiên, trong thời đại kỹ thuật số, ranh giới về kích thước vật đang dần mờ nhạt nhiều tờ báo chuyển sang định dạng trực tuyến, nhưng thuật ngữ broadsheet vẫn được dùng để chỉ phong cách báo chí chính luận.

Đúng: The Financial Times is a well-known broadsheet. (Tờ Financial Times một tờ báo khổ lớn nổi tiếng.)
Sai: Sử dụng broadsheet để chỉ những tờ tạp chí giải trí hoặc tờ rơi quảng cáo nhỏ.

Lưu ý về nghĩa mở rộng

Ngoài lĩnh vực báo chí, broadsheet còn nghĩa "tờ thông báo" — một tờ giấy khổ lớn đơn lẻ được in để dán công khai tại các địa điểm công cộng nhằm thông báo về một sự kiện hoặc sắc lệnh. Trong trường hợp này, không phải một tờ báo định kỳ một tài liệu thông tin một lần. Người học cần phân biệt hai ngữ cảnh này để tránh nhầm lẫn giữa một quan báo chí một tờ thông báo đơn thuần.

Đặc điểm ngữ pháp

Từ này một danh từ đếm được. Khi sử dụng, bạn thể dùng mạo từ a hoặc the thể chuyển sang dạng số nhiều broadsheets khi nói về nhiều tờ báo hoặc nhiều loại hình báo chí khổ lớn.

Ý nghĩa

Danh từbáo khổ lớn

Một loại báo có khổ giấy lớn, thường gắn liền với báo chí chính luận và cung cấp thông tin toàn diện về tin tức và chính trị

The national broadsheet provides in-depth analysis of the global economy.

Danh từtờ thông báo

Một tờ giấy khổ lớn được dùng để in áp phích, tuyên cáo hoặc quảng cáo

The town square was plastered with broadsheets announcing the royal decree.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi