D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmeandering

meandering

uốn khúc / lan man / sự uốn khúc
Tính từDanh từ

meandering mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một tả chuyển động vật hai tả cách diễn đạt trong giao tiếp. Khi nói về địa , từ này gợi lên hình ảnh một dòng sông hoặc con đường uốn khúc, chảy chậm rãi không đi theo đường thẳng. Đây một tả mang tính hình ảnh cao, thường tạo cảm giác yên bình hoặc tự nhiên.

Trong khi đó, khi dùng để tả lời nói hoặc suy nghĩ, meandering mang nghĩa lan man, vòng vo. Khác với rambling (thường ám chỉ việc nói quá nhiều đến mức gây khó chịu hoặc mất kiểm soát), meandering nhấn mạnh vào việc thiếu một mục tiêu hoặc điểm đến ràng, giống như một cuộc dạo chơi không định hướng trong duy.

Phân biệt với các từ tương đồng

Người học tiếng Anh cần phân biệt meandering với một số từ dễ gây nhầm lẫn:

winding: Cả hai đều nghĩa uốn khúc, nhưng winding thường dùng cho những con đường hẹp, dốc hoặc nhiều khúc cua gắt (như đường lên núi), trong khi meandering thường dùng cho những đường cong mềm mại, rộng chậm hơn (như dòng sông đồng bằng).
rambling: Như đã đề cập, rambling mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự dài dòng, lộn xộn. Ngược lại, meandering thể mang sắc thái trung lập hoặc thậm chí thơ mộng tùy vào ngữ cảnh.

dụ vận dụng

Đúng (vật ): a meandering stream (một dòng suối uốn khúc) - tả vẻ đẹp tự nhiên của dòng nước.
Đúng (giao tiếp): a meandering conversation (một cuộc trò chuyện lan man) - tả việc câu chuyện chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác không trọng tâm.

Lưu ý về ngữ pháp

meandering thể đóng vai trò một tính từ để tả đặc điểm của sự vật, hoặc dạng hiện tại phân từ của động từ meander. Khi đóng vai trò tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho đặc điểm hình dáng hoặc tính chất của đối tượng.

Ý nghĩa

Tính từuốn khúc
[~ something]

Đi theo một lộ trình quanh co với nhiều khúc cua và đoạn uốn

The meandering stream flowed slowly through the valley.

Tính từlan man
[~ something]

Tiến triển theo cách vòng vo hoặc gián tiếp, đặc biệt là trong lời nói hoặc bài viết

The speaker gave a meandering presentation that failed to reach a clear point.

Danh từsự uốn khúc

Hành động hoặc quá trình đi theo một lộ trình quanh co, đặc biệt là trong bối cảnh chuyển động vật lý của một con sông

The meandering of the river has created several oxbow lakes over centuries.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi